engage + giới từ >> https://vn.elsaspeak.com/engage-di-voi-gioi-tu-gi/
Muốn giao tiếp tốt hơn, đừng bỏ qua engage + giới từ.
🔹 She is engaged in volunteering.
🔹 The brand engages with customers online.
🔹 They are engaged to each other.
👉 Chỉ cần đổi giới từ, nghĩa của engage đã thay đổi hoàn toàn. Học theo ví dụ là cách nhớ lâu nhất.